Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giống cái cũ
いぜん - 「依然」|=Hợp đồng này vẫn có hiệu lực như cũ.|+ この契約は依然有効である|=chỉ trích sự bổ nhiệm như là một kết cục của trò chơi chính trị lỗi thời|+ 旧態依然とした政治ゲームを使った(結果の)(人事)指名を批判する
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giống nhau
-
sự giống như vậy
-
sự giữ
-
sự giữ bóng
-
sự giữ độ ấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giống cái cũ
* Từ tham khảo/words other:
- sự giống nhau
- sự giống như vậy
- sự giữ
- sự giữ bóng
- sự giữ độ ấm