Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giao cảm
こうかん - 「交感」 - [GIAO CẢM]|=thuốc có tác dụng thần kinh giao cảm|+ 交感神経作用薬|=hoạt động thần kinh giao cảm|+ 交感神経活動|=nghệ thuật là công cụ giúp chúng ta giao cảm (giao tiếp) với nữ thần sáng tạo|+ 芸術は創造の女神と交感する(コミュニケートする)ための媒介物だ
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giao cấu
-
sự giao chiến
-
sự giao dịch
-
sự giao dịch buôn bán trao đổi giữa các ngân hàng
-
sự giáo dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giao cảm
* Từ tham khảo/words other:
- sự giao cấu
- sự giao chiến
- sự giao dịch
- sự giao dịch buôn bán trao đổi giữa các ngân hàng
- sự giáo dục