Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giảm bớt
きんしゅく - 「緊縮」|=げんしょう - 「減少」|=ていげん - 「低減」 - [ĐÊ GIẢM]|=sự giảm nhu cầu đối với hàng nhập khẩu|+ 輸入品に対する需要の低減|=sự giảm tỷ lệ lạm phát|+ インフレ率の低減
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giảm bớt về vũ trang
-
sự giam cầm
-
sự giậm chân
-
sự giảm dân số
-
sự giảm đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giảm bớt
* Từ tham khảo/words other:
- sự giảm bớt về vũ trang
- sự giam cầm
- sự giậm chân
- sự giảm dân số
- sự giảm đi