Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự bình thường hóa
せいじょうか - 「正常化」 - [CHÍNH THƯỜNG HÓA]|=ノーマライズ
* Từ tham khảo/words other:
-
sự bình tĩnh
-
sự bình văn
-
sự bình yên
-
sự bít lỗ thủng
-
sự bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự bình thường hóa
* Từ tham khảo/words other:
- sự bình tĩnh
- sự bình văn
- sự bình yên
- sự bít lỗ thủng
- sự bỏ