Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền cầm cố
ていとうけん - 「抵当権」 - [ĐỂ ĐƯƠNG QUYỀN]|=người có quyền cầm cố|+ 抵当権を持っている人|=đặt cầm cố nhà của ai đó|+ (人)の家に抵当権を設定する|=dàn xếp một sự thế nợ/sắp xếp một sự cầm cố|+ 抵当権を設定する|=hủy bỏ quyền cầm cố|+ 抵当権を消滅する
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền cảnh sát
-
quyền chấp chính
-
quyền chi phối
-
quyền cho thuê
-
quyền chọn bán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền cầm cố
* Từ tham khảo/words other:
- quyền cảnh sát
- quyền chấp chính
- quyền chi phối
- quyền cho thuê
- quyền chọn bán