Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền cảnh sát
けいさつけん - 「警察権」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền chấp chính
-
quyền chi phối
-
quyền cho thuê
-
quyền chọn bán
-
quyền chọn mua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền cảnh sát
* Từ tham khảo/words other:
- quyền chấp chính
- quyền chi phối
- quyền cho thuê
- quyền chọn bán
- quyền chọn mua