Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền cai trị
てんか - 「天下」|=trở thành người thống trị vương quốc|+ 天下の主となる|=thời kì Đảng cộng hòa nắm quyền cai trị /thống trị|+ 共和党天下の時代
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền cầm cố
-
quyền cảnh sát
-
quyền chấp chính
-
quyền chi phối
-
quyền cho thuê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền cai trị
* Từ tham khảo/words other:
- quyền cầm cố
- quyền cảnh sát
- quyền chấp chính
- quyền chi phối
- quyền cho thuê