Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền bình đẳng
びょうどうけん - 「平等権」 - [BÌNH ĐẲNG QUYỀN]|=Quyền bình đẳng của nữ giới|+ 女性の平等権
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền bỏ phiếu
-
quyền cai trị
-
quyền cầm cố
-
quyền cảnh sát
-
quyền chấp chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền bình đẳng
* Từ tham khảo/words other:
- quyền bỏ phiếu
- quyền cai trị
- quyền cầm cố
- quyền cảnh sát
- quyền chấp chính