Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay sang trái
ひだりむき - 「左向き」 - [TẢ HƯỚNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
quay số
-
quay số (điện thoại) v,
-
quay số trực tiếp
-
quầy thường trực
-
quầy tiếp tân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay sang trái
* Từ tham khảo/words other:
- quay số
- quay số (điện thoại) v,
- quay số trực tiếp
- quầy thường trực
- quầy tiếp tân