Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quầy thường trực
うけつけ - 「受け付け」|=うけつけ - 「受付」
* Từ tham khảo/words other:
-
quầy tiếp tân
-
quầy triển lãm
-
quay trở lại
-
quay trở lại với sự sống
-
quầy trưng bầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quầy thường trực
* Từ tham khảo/words other:
- quầy tiếp tân
- quầy triển lãm
- quay trở lại
- quay trở lại với sự sống
- quầy trưng bầy