Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quầy tiếp tân
うけつけ - 「受け付け」|=Van nài bác sĩ tiếp nhận bệnh nhân mới|+ 新患を受け付けてくれるように近隣の医師に頼む|=うけつけ - 「受付」|=Nơi tiếp nhận nộp đơn và yêu cầu|+ 申請・届出の受付|=Nơi tiếp nhận nộp đơn|+ 出願書類受付
* Từ tham khảo/words other:
-
quầy triển lãm
-
quay trở lại
-
quay trở lại với sự sống
-
quầy trưng bầy
-
quay về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quầy tiếp tân
* Từ tham khảo/words other:
- quầy triển lãm
- quay trở lại
- quay trở lại với sự sống
- quầy trưng bầy
- quay về