Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay số
かける
* Từ tham khảo/words other:
-
quay số (điện thoại) v,
-
quay số trực tiếp
-
quầy thường trực
-
quầy tiếp tân
-
quầy triển lãm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay số
* Từ tham khảo/words other:
- quay số (điện thoại) v,
- quay số trực tiếp
- quầy thường trực
- quầy tiếp tân
- quầy triển lãm