Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân sự
ぐんじ - 「軍事」|=sửa đổi chính sách ngoại giao và quân sự|+ 軍事および外交政策を立て直す
* Từ tham khảo/words other:
-
quan tài
-
quan tài bằng đá
-
quan tâm
-
quan tâm đến
-
quan tâm hết sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân sự
* Từ tham khảo/words other:
- quan tài
- quan tài bằng đá
- quan tâm
- quan tâm đến
- quan tâm hết sức