Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan tâm hết sức
おおきなかんしん - 「大きな関心」|=vì người ta đã bày tỏ sự hết sức quan tâm trong hội nghị này|+ この会議にはすでに大きな関心が示されているため
* Từ tham khảo/words other:
-
quan tâm nhiều
-
quan tâm sâu sắc
-
quần thần
-
quân thảo phạt
-
quần thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan tâm hết sức
* Từ tham khảo/words other:
- quan tâm nhiều
- quan tâm sâu sắc
- quần thần
- quân thảo phạt
- quần thể