Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan niệm
アイディアル|=かん - 「観」|=quan niệm về sự sống và cái chết|+ 生死観|=quan điểm chính trị|+ 政治観|=quan niệm về lịch sử nhân loại|+ 人類の歴史観|=かんねん - 「観念」|=xác lập quan niệm chính xác|+ 正しい観念を樹立する|=かんねんする - 「観念する」
* Từ tham khảo/words other:
-
quan niệm trinh tiết
-
quan niệm vững vàng không thay đổi
-
quần nịt cao của diễn viên múa
-
quan nội chính
-
quán nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan niệm
* Từ tham khảo/words other:
- quan niệm trinh tiết
- quan niệm vững vàng không thay đổi
- quần nịt cao của diễn viên múa
- quan nội chính
- quán nước