Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan niệm trinh tiết
ていそうかん - 「貞操観」|=ていそうかんねん - 「貞操観念」 - [TRINH THAO QUAN NIỆM]
* Từ tham khảo/words other:
-
quan niệm vững vàng không thay đổi
-
quần nịt cao của diễn viên múa
-
quan nội chính
-
quán nước
-
quần ống rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan niệm trinh tiết
* Từ tham khảo/words other:
- quan niệm vững vàng không thay đổi
- quần nịt cao của diễn viên múa
- quan nội chính
- quán nước
- quần ống rộng