Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan niệm vững vàng không thay đổi
こうしん - 「恒心」
* Từ tham khảo/words other:
-
quần nịt cao của diễn viên múa
-
quan nội chính
-
quán nước
-
quần ống rộng
-
quân phản loạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan niệm vững vàng không thay đổi
* Từ tham khảo/words other:
- quần nịt cao của diễn viên múa
- quan nội chính
- quán nước
- quần ống rộng
- quân phản loạn