| quan hệ ngoại giao | がいこうかんけい - 「外交関係」 - [NGOẠI GIAO QUAN HỆ]|=chấm dứt (cắt đứt) quan hệ ngoại giao|+ 外交関係を断つ|=đe dọa quan hệ ngoại giao của Nhật Bản|+ 日本の外交関係を脅かす|=cải thiện quan hệ ngoại giao|+ 外交関係の改善|=gây căng thẳng cho quan hệ ngoại giao|+ 外交関係に緊張をもたらす|=こっこう - 「国交」 |
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ Nhật Ấn
- quan hệ nhiều
- quan hệ rộng
- quan hệ sâu sắc
- quan hệ thân thiện