Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan hệ sâu sắc
ふかいかんけい - 「深い関係」 - [THÂM QUAN HỆ]|=có quan hệ sâu sắc với chính sách kinh tế.|+ 経済政策と深い関係がある|=Có mối quan hệ sâu sắc giữa tranh của anh ấy và phim ảnh.|+ 彼の絵と映画との間には深い関係がある。
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ thân thiện
-
quan hệ thân thuộc không phải trực hệ
-
quan hệ tình dục
-
quan hệ tốt
-
quan hệ trực hệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan hệ sâu sắc
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ thân thiện
- quan hệ thân thuộc không phải trực hệ
- quan hệ tình dục
- quan hệ tốt
- quan hệ trực hệ