Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan hệ thân thiện
つうこう - 「通交」 - [THÔNG GIAO]|=つうこう - 「通好」 - [THÔNG HẢO]|=ký kết hiệp ước quan hệ thân thiện|+ 通好条約を結ぶ
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ thân thuộc không phải trực hệ
-
quan hệ tình dục
-
quan hệ tốt
-
quan hệ trực hệ
-
quan hệ trực tiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan hệ thân thiện
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ thân thuộc không phải trực hệ
- quan hệ tình dục
- quan hệ tốt
- quan hệ trực hệ
- quan hệ trực tiếp