| quan hệ trực tiếp | ちょくせつかんけい - 「直接関係」 - [TRỰC TIẾP QUAN HỆ]|=Thắng cử bằng sức mạnh không có mối liên quan trực tiếp nào tới chính trị|+ 政治とは直接関係のない要因で選挙に勝つ|=Đây là một tạp chí hay vì nó liên quan trực tiếp đến những gì chúng ta đang vướng mắc|+ これは、自分たちのことに直接関係していて面白い雑誌だ。 |
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ vợ chồng
- quần hôn
- quần hợp
- quận huyện
- quần Jean