Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan hệ trực hệ
ちょっけいけつぞく - 「直系血族」 - [TRỰC HỆ HUYẾT TỘC]
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ trực tiếp
-
quan hệ vợ chồng
-
quần hôn
-
quần hợp
-
quận huyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan hệ trực hệ
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ trực tiếp
- quan hệ vợ chồng
- quần hôn
- quần hợp
- quận huyện