Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan hệ rộng
かおがひろい - 「顔が広い」
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ sâu sắc
-
quan hệ thân thiện
-
quan hệ thân thuộc không phải trực hệ
-
quan hệ tình dục
-
quan hệ tốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan hệ rộng
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ sâu sắc
- quan hệ thân thiện
- quan hệ thân thuộc không phải trực hệ
- quan hệ tình dục
- quan hệ tốt