Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan hệ hỗ trợ lẫn nhau
そうごいぞんかんけい - 「相互依存関係」
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ ngoại giao
-
quan hệ Nhật Ấn
-
quan hệ nhiều
-
quan hệ rộng
-
quan hệ sâu sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan hệ hỗ trợ lẫn nhau
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ ngoại giao
- quan hệ Nhật Ấn
- quan hệ nhiều
- quan hệ rộng
- quan hệ sâu sắc