Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp bơi
えいほう - 「泳法」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp canh tác
-
phương pháp chiếu hình
-
phương pháp chống lạm phát
-
phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng
-
phương pháp cùng suy nghĩ, tìm tòi về một vấn đề một cách tập thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp bơi
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp canh tác
- phương pháp chiếu hình
- phương pháp chống lạm phát
- phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng
- phương pháp cùng suy nghĩ, tìm tòi về một vấn đề một cách tập thể