Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp chống lạm phát
インフレたいさく - 「インフレ対策」|=phương pháp chống lạm phát của chính phủ|+ 政府のインフレ対策|=phương pháp chống lạm phát một cách tích cực|+ 積極的なインフレ対策|=thực hiện phương pháp chống lạm phát|+ インフレ対策を行う
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng
-
phương pháp cùng suy nghĩ, tìm tòi về một vấn đề một cách tập thể
-
phương pháp dẫn uranium
-
phương pháp đánh máy chữ Hán
-
phương pháp đảo ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp chống lạm phát
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng
- phương pháp cùng suy nghĩ, tìm tòi về một vấn đề một cách tập thể
- phương pháp dẫn uranium
- phương pháp đánh máy chữ Hán
- phương pháp đảo ngữ