Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng
こうせんりょうほう - 「光線療法」 - [QUANG TUYẾN LIỆU PHÁP]|=hiệp hội quang trị liệu pháp (phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng) Nhật Bản|+ 日本光線療法協会
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp cùng suy nghĩ, tìm tòi về một vấn đề một cách tập thể
-
phương pháp dẫn uranium
-
phương pháp đánh máy chữ Hán
-
phương pháp đảo ngữ
-
phương pháp điều chế Natri Cacbonat Amoniac
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp cùng suy nghĩ, tìm tòi về một vấn đề một cách tập thể
- phương pháp dẫn uranium
- phương pháp đánh máy chữ Hán
- phương pháp đảo ngữ
- phương pháp điều chế Natri Cacbonat Amoniac