Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp đảo ngữ
とうちほう - 「倒置法」 - [ĐẢO TRÍ PHÁP]
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp điều chế Natri Cacbonat Amoniac
-
phương pháp điều trị tổng hợp cả về tâm thần và thân thể đối với người tàn tật
-
phương pháp giảng dạy trực tiếp
-
phương pháp hô hấp nhân tạo
-
phương pháp học tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp đảo ngữ
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp điều chế Natri Cacbonat Amoniac
- phương pháp điều trị tổng hợp cả về tâm thần và thân thể đối với người tàn tật
- phương pháp giảng dạy trực tiếp
- phương pháp hô hấp nhân tạo
- phương pháp học tập