Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương pháp chiếu hình
とうえいずほう - 「投影図法」 - [ĐẦU ẢNH ĐỒ PHÁP]|=phương pháp chiếu Fuller|+ フーラー投影図法|=phương pháp chiếu Mollweide|+ モルワイデ投影図法
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp chống lạm phát
-
phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng
-
phương pháp cùng suy nghĩ, tìm tòi về một vấn đề một cách tập thể
-
phương pháp dẫn uranium
-
phương pháp đánh máy chữ Hán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương pháp chiếu hình
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp chống lạm phát
- phương pháp chữa bệnh bằng ánh sáng
- phương pháp cùng suy nghĩ, tìm tòi về một vấn đề một cách tập thể
- phương pháp dẫn uranium
- phương pháp đánh máy chữ Hán