Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục dịch
しこう - 「伺候する」|=ふくえき - 「服役」|=ふくむする - 「服務する」
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc điện
-
phúc đức
-
phục dược
-
phúc họa
-
phục hồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục dịch
* Từ tham khảo/words other:
- phúc điện
- phúc đức
- phục dược
- phúc họa
- phục hồi