Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục dược
ちゅうどくする - 「中毒する」|=ふくやく - 「服薬」
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc họa
-
phục hồi
-
phục hồi chức năng
-
phục hồi nhân cách
-
phục hồi quan hệ ngoại giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục dược
* Từ tham khảo/words other:
- phúc họa
- phục hồi
- phục hồi chức năng
- phục hồi nhân cách
- phục hồi quan hệ ngoại giao