Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phúc họa
かふく - 「禍福」|=phúc họa của đời người|+ 人生の禍福
* Từ tham khảo/words other:
-
phục hồi
-
phục hồi chức năng
-
phục hồi nhân cách
-
phục hồi quan hệ ngoại giao
-
phục hồi trở lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phúc họa
* Từ tham khảo/words other:
- phục hồi
- phục hồi chức năng
- phục hồi nhân cách
- phục hồi quan hệ ngoại giao
- phục hồi trở lại