Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịn ăn
ぜっしょくする - 「絶食する」|=ダイエットする|=だんじきする - 「断食する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn bao quát
-
nhìn chằm chằm
-
nhìn chăm chú
-
nhìn chung
-
nhìn để học tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịn ăn
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn bao quát
- nhìn chằm chằm
- nhìn chăm chú
- nhìn chung
- nhìn để học tập