Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn chung
おおまかにいえば - 「大まかに言えば」 - [ĐẠI NGÔN]|=nhìn chung nói ngắn gọn là cách tốt nhất. Trong đó, những lời nói của những người đi trước là tốt nhất|+ 大まかに言えば短い言葉が最良。その中でも古い言葉が最も良い|=がいして - 「概して」 - [KHÁI]|=nhìn chung là thành công|+ 概して成功とみられる
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn để học tập
-
nhịn đói
-
nhìn đúng
-
nhịn được
-
nhìn lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn chung
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn để học tập
- nhịn đói
- nhìn đúng
- nhịn được
- nhìn lại