Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn chăm chú
ぎょうし - 「凝視」|=Nhìn chăm chú đầy mong đợi (hy vọng)|+ 期待に満ちた凝視|=ぎょうしする - 「凝視する」|=Chăm chú quan sát vào các vì sao|+ 星を凝視する|=Kính viễn vọng vũ trụ chăm chú quan sát một tia đốm nhỏ trên bầu trời|+ 小さな空の一画だけを凝視する宇宙望遠鏡|=じろじろみる - 「じろじろ見る」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn chung
-
nhìn để học tập
-
nhịn đói
-
nhìn đúng
-
nhịn được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn chăm chú
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn chung
- nhìn để học tập
- nhịn đói
- nhìn đúng
- nhịn được