Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập tịch
きか - 「帰化」|=sự nhập tịch của những người nước ngoài|+ 外国人の帰化|=sự nhập tịch của những người di dân|+ 移民の帰化|=にゅうせき - 「入籍」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập vào
-
nhập viện
-
nhát
-
nhạt
-
nhặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập tịch
* Từ tham khảo/words other:
- nhập vào
- nhập viện
- nhát
- nhạt
- nhặt