Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập viện
にゅういん - 「入院」|=にゅういん - 「入院する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhát
-
nhạt
-
nhặt
-
Nhật - Trung - Hàn
-
Nhật Anh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập viện
* Từ tham khảo/words other:
- nhát
- nhạt
- nhặt
- Nhật - Trung - Hàn
- Nhật Anh