Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạt
あじがうすい - 「味が薄い」 - [VỊ BẠC]|=hơi nhạt một chút|+ 少し味が薄い|=tôi thấy hơi nhạt|+ 味が薄いように思う|=あじがない - 「味がない」|=あわい - 「淡い」|=Màu xanh nhạt.|+ 淡いブルー|=うすい - 「薄い」|=loại mực này rất nhạt|+ このインキは色がうすいだ|=thức ăn này rất nhạt|+ この料理の味が薄いすぎる|=けいはく - 「軽薄」|=さっぱり
* Từ tham khảo/words other:
-
nhặt
-
Nhật - Trung - Hàn
-
Nhật Anh
-
Nhật Bản
-
Nhật Bản - Australia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạt
* Từ tham khảo/words other:
- nhặt
- Nhật - Trung - Hàn
- Nhật Anh
- Nhật Bản
- Nhật Bản - Australia