Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
Nhật Bản Australia
にちごう - 「日豪」 - [NHẬT HÀO]|=Khai thác tài nguyên Uranium Nhật - Úc|+ 日豪ウラン資源開発|=Hội nghị nghiên cứu phát triển thuốc ở Nhật bản - Australia|+ 日豪薬物研究開発シンポジウム
* Từ tham khảo/words other:
-
Nhật Bản - Đức - Italia
-
Nhật Bản - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam
-
Nhật Bản và Ba Lan
-
Nhật Bản và Bỉ
-
Nhật Bản và Brazil
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
Nhật Bản - Australia
* Từ tham khảo/words other:
- Nhật Bản - Đức - Italia
- Nhật Bản - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam
- Nhật Bản và Ba Lan
- Nhật Bản và Bỉ
- Nhật Bản và Brazil