Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập vào
きにゅう - 「記入」|=nhập vào form|+ 形式記入|=こうにゅう - 「購入する」|=にゅうりょく - 「入力する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập viện
-
nhát
-
nhạt
-
nhặt
-
Nhật - Trung - Hàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập vào
* Từ tham khảo/words other:
- nhập viện
- nhát
- nhạt
- nhặt
- Nhật - Trung - Hàn