Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận thưởng
じゅしょう - 「授賞する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân tiện ad
-
nhận tin
-
nhăn tin
-
nhắn tin
-
nhàn tĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận thưởng
* Từ tham khảo/words other:
- nhân tiện ad
- nhận tin
- nhăn tin
- nhắn tin
- nhàn tĩnh