Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận tin
じゅしん - 「受信する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhăn tin
-
nhắn tin
-
nhàn tĩnh
-
nhân tình
-
nhân tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận tin
* Từ tham khảo/words other:
- nhăn tin
- nhắn tin
- nhàn tĩnh
- nhân tình
- nhân tính