Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắn tin
ことづける - 「言付ける」|=lời dùng để nhắn|+ いつも言付けるけている言葉|=nhắn với thầy giáo|+ 先生に言付ける|=nhắn tin việc bận|+ 用事を言付ける|=nhắn điều gì|+ 物を言付ける
* Từ tham khảo/words other:
-
nhàn tĩnh
-
nhân tình
-
nhân tính
-
nhân tình thế thái
-
nhân tố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhắn tin
* Từ tham khảo/words other:
- nhàn tĩnh
- nhân tình
- nhân tính
- nhân tình thế thái
- nhân tố