Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân tiện ad
それはそうと|=ついでに - 「序でに」|=Nhân tiện tôi cũng nói luô số 4 ở Nhật là con số không may mắn.|+ ついでに申しますと, 4 は日本では不吉な数とされることがあります.|=nhân tiện tôi cũng muốn hỏi anh luô tại sao anh không sống ở đó?|+ ついでに聞きたいのだが, なぜ君はそこに居なかったのかね.|=ついでに...する
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận tin
-
nhăn tin
-
nhắn tin
-
nhàn tĩnh
-
nhân tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân tiện ad
* Từ tham khảo/words other:
- nhận tin
- nhăn tin
- nhắn tin
- nhàn tĩnh
- nhân tình