Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhãn khoa
がんか - 「眼科」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận lầm
-
nhân lên
-
nhân loại
-
nhận lời
-
nhắn lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhãn khoa
* Từ tham khảo/words other:
- nhận lầm
- nhân lên
- nhân loại
- nhận lời
- nhắn lời