Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận lầm
かんちがい - 「勘違い」|=かんちがいする - 「勘違いする」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân lên
-
nhân loại
-
nhận lời
-
nhắn lời
-
nhãn lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận lầm
* Từ tham khảo/words other:
- nhân lên
- nhân loại
- nhận lời
- nhắn lời
- nhãn lực