Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân chủng
じんしゅ - 「人種」|=nhân chủng học|+ 人種学
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân chứng
-
nhân chủng học
-
nhãn có keo dính
-
nhân công
-
nhẫn cưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân chủng
* Từ tham khảo/words other:
- nhân chứng
- nhân chủng học
- nhãn có keo dính
- nhân công
- nhẫn cưới