Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân công
こうじん - 「工人」 - [CÔNG NHÂN]|=こうすう - 「工数」 - [CÔNG SỐ]|=Văn phòng về tự động hóa và đào tạo nhân công|+ 工数自動化・訓練事務所|=じんこう - 「人工」|=マンパワー|=ろうりょく - 「労力」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẫn cưới
-
nhãn dán
-
nhân dân
-
nhân dạng
-
nhận dạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân công
* Từ tham khảo/words other:
- nhẫn cưới
- nhãn dán
- nhân dân
- nhân dạng
- nhận dạng