Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân dân
おくちょう - 「億兆」|=こくみん - 「国民」|=Công chức nhà nước làm việc vì nhân dân.|+ 公務員は国民ために働く。|=Người Nhật là những người dân chăm chỉ.|+ 日本人は勤勉な国民だ。|=anh hùng của nhân dân|+ 国民的英雄|=しょみん - 「庶民」|=じんみん - 「人民」|=ピープル
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân dạng
-
nhận dạng
-
nhân đạo
-
nhan đề
-
nhận diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân dân
* Từ tham khảo/words other:
- nhân dạng
- nhận dạng
- nhân đạo
- nhan đề
- nhận diện