Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được đăng
のる - 「載る」|=Sự kiện này được đăng tải trên báo Asahi ngày hôm nay.|+ 今日の朝日新聞にその事件が載っている
* Từ tham khảo/words other:
-
được đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự
-
được đặt lên
-
được đặt ra
-
được đặt trong trật tự
-
được dạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được đăng
* Từ tham khảo/words other:
- được đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự
- được đặt lên
- được đặt ra
- được đặt trong trật tự
- được dạy